晶狀體溶素 tinh trạng thể dong tố Hán Việt: tinh trạng thể dong tố Tổng quan Cấu tạo: 晶 (tinh) + 狀 (trạng) + 體 (thể) + 溶 (dong) + 素 (tố)Hán Việttinh trạng thể dong tốCấu tạo晶 + 狀 + 體 + 溶 + 素 · tinh + trạng + thể + dong + tố nghĩa thành phần: tinh + trạng + thể + dong + tố Nghĩa EngCihui phacolysin