晶狀體突出
tinh trạng thể đột xuất
Hán Việt: tinh trạng thể đột xuất
Tổng quan
Cấu tạo: 晶 (tinh) + 狀 (trạng) + 體 (thể) + 突 (đột) + 出 (xuất)
Nghĩa
Eng
- Cihui phacocele
Hán Việt: tinh trạng thể đột xuất
Cấu tạo: 晶 (tinh) + 狀 (trạng) + 體 (thể) + 突 (đột) + 出 (xuất)