晶軸之測定
tinh trục chi trắc định
Hán Việt: tinh trục chi trắc định
Tổng quan
Cấu tạo: 晶 (tinh) + 軸 (trục) + 之 (chi) + 測 (trắc) + 定 (định)
Nghĩa
Eng
- Cihui axonompetry
Hán Việt: tinh trục chi trắc định
Cấu tạo: 晶 (tinh) + 軸 (trục) + 之 (chi) + 測 (trắc) + 定 (định)