晶體三極管 jīng tǐ sān jí guǎn · tinh thể tam cực quản Hán Việt: tinh thể tam cực quản · Pinyin: jīng tǐ sān jí guǎn Tổng quan Cấu tạo: 晶 (tinh) + 體 (thể) + 三 (tam) + 極 (cực) + 管 (quản)Pinyinjīng tǐ sān jí guǎnHán Việttinh thể tam cực quảnCấu tạo晶 + 體 + 三 + 極 + 管 · tinh + thể + tam + cực + quản nghĩa thành phần: tinh + thể + tam + cực + quản