晶體二極管 jīng tǐ èr jí guǎn · tinh thể nhị cực quản Hán Việt: tinh thể nhị cực quản · Pinyin: jīng tǐ èr jí guǎn Tổng quan Cấu tạo: 晶 (tinh) + 體 (thể) + 二 (nhị) + 極 (cực) + 管 (quản)Pinyinjīng tǐ èr jí guǎnHán Việttinh thể nhị cực quảnCấu tạo晶 + 體 + 二 + 極 + 管 · tinh + thể + nhị + cực + quản nghĩa thành phần: tinh + thể + nhị + cực + quản