智利葡萄酒 zhì lì pú táo jiǔ · trí lợi bồ đào tửu Hán Việt: trí lợi bồ đào tửu · Pinyin: zhì lì pú táo jiǔ Tổng quan Cấu tạo: 智 (trí) + 利 (lợi) + 葡 (bồ) + 萄 (đào) + 酒 (tửu)Pinyinzhì lì pú táo jiǔHán Việttrí lợi bồ đào tửuCấu tạo智 + 利 + 葡 + 萄 + 酒 · trí + lợi + bồ + đào + tửu nghĩa thành phần: trí + lợi + bồ + đào + tửu