智力測驗器

trí lực trắc nghiệm khí

Hán Việt: trí lực trắc nghiệm khí

Tổng quan

Cấu tạo: (trí) + (lực) + (trắc) + (nghiệm) + (khí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui mentimeter