智力测验节目

trí lực trắc nghiệm tiết mục

Hán Việt: trí lực trắc nghiệm tiết mục

Tổng quan

Cấu tạo: 智 (trí) + 力 (lực) + 測 (trắc) + 驗 (nghiệm) + 節 (tiết) + 目 (mục)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chương trình đố vui
  • Biên soạn 智力測驗節目 hìlì cèyàn jiémù n. quiz show

Eng

  • Cihui 智力測驗節目 hìlì cèyàn jiémù n. quiz show

Từ liên quan

Gần nghĩa

智力缺陷者 · 節目主持人 · 节目主持人 · 智力机密性 · 智力测验器 · 智力薄弱症 · 智力贫乏者 · 智力运动会