智力測驗節目

trí lực trắc nghiệm tiết mục

Hán Việt: trí lực trắc nghiệm tiết mục

Tổng quan

Cấu tạo: (trí) + (lực) + (trắc) + (nghiệm) + (tiết) + (mục)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 智力測驗節目 hìlì cèyàn jiémù n. quiz show