智力缺陷者

trí lực khuyết hãm giả

Hán Việt: trí lực khuyết hãm giả

Tổng quan

/ə'mentə/, ament /ə'ment/, (thực vật học) đuôi sóc (một kiểu cụm hoa)

Cấu tạo: (trí) + (lực) + (khuyết) + (hãm) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui /ə'mentə/, ament /ə'ment/, (thực vật học) đuôi sóc (một kiểu cụm hoa)