智力缺陷者

trí lực khuyết hãm giả

Hán Việt: trí lực khuyết hãm giả

Tổng quan

/ə'mentə/, ament /ə'ment/, (thực vật học) đuôi sóc (một kiểu cụm hoa)

Cấu tạo: 智 (trí) + 力 (lực) + 缺 (khuyết) + 陷 (hãm) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui /ə'mentə/, ament /ə'ment/, (thực vật học) đuôi sóc (một kiểu cụm hoa)

Từ liên quan

Gần nghĩa

智力低下 · 智力商数 · 智力工作 · 智力水准 · 智力测验 · 智力玩具 · 智力衰退 · 智力机密性