智力貧乏者 trí lực bần phạp giả Hán Việt: trí lực bần phạp giả Tổng quan Cấu tạo: 智 (trí) + 力 (lực) + 貧 (bần) + 乏 (phạp) + 者 (giả)Hán Việttrí lực bần phạp giảCấu tạo智 + 力 + 貧 + 乏 + 者 · trí + lực + bần + phạp + giả nghĩa thành phần: trí + lực + bần + phạp + giả Nghĩa EngCihui moral bankrupt