智力贫乏者

trí lực bần phạp giả

Hán Việt: trí lực bần phạp giả

Tổng quan

Cấu tạo: 智 (trí) + 力 (lực) + 貧 (bần) + 乏 (phạp) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người nghèo nàn trí tuệ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi moral bankrupt

Eng

  • Cihui moral bankrupt

Từ liên quan

Gần nghĩa

智力缺陷者 · 智力低下 · 智力商数 · 智力工作 · 智力水准 · 智力测验 · 智力玩具 · 智力衰退