智力運動會 zhì lì yùn dòng huì · trí lực vận động hội Hán Việt: trí lực vận động hội · Pinyin: zhì lì yùn dòng huì Tổng quan Cấu tạo: 智 (trí) + 力 (lực) + 運 (vận) + 動 (động) + 會 (hội)Pinyinzhì lì yùn dòng huìHán Việttrí lực vận động hộiCấu tạo智 + 力 + 運 + 動 + 會 · trí + lực + vận + động + hội nghĩa thành phần: trí + lực + vận + động + hội