智异山和尚 trí dị san hòa thượng Hán Việt: trí dị san hòa thượng Tổng quan Cấu tạo: 智 (trí) + 异 (dị) + 山 (san) + 和 (hòa) + 尚 (thượng)Hán Việttrí dị san hòa thượngCấu tạo智 + 异 + 山 + 和 + 尚 · trí + dị + san + hòa + thượng nghĩa thành phần: trí + dị + san + hòa + thượng