智慧型電話
trí tuệ hình điện thoại
Hán Việt: trí tuệ hình điện thoại · Pinyin: zhì huì xíng diàn huà
Tổng quan
Cấu tạo: 智 (trí) + 慧 (tuệ) + 型 (hình) + 電 (điện) + 話 (thoại)
Hán Việt: trí tuệ hình điện thoại · Pinyin: zhì huì xíng diàn huà
Cấu tạo: 智 (trí) + 慧 (tuệ) + 型 (hình) + 電 (điện) + 話 (thoại)