智慧的寶庫 trí tuệ đích bảo khố Hán Việt: trí tuệ đích bảo khố Tổng quan Cấu tạo: 智 (trí) + 慧 (tuệ) + 的 (đích) + 寶 (bảo) + 庫 (khố)Hán Việttrí tuệ đích bảo khốCấu tạo智 + 慧 + 的 + 寶 + 庫 · trí + tuệ + đích + bảo + khố nghĩa thành phần: trí + tuệ + đích + bảo + khố Nghĩa EngCihui magazine of wisdom