智能化產品

trí năng hóa sản phẩm

Hán Việt: trí năng hóa sản phẩm

Tổng quan

Cấu tạo: (trí) + (năng) + (hóa) + (sản) + (phẩm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 智能化產品 hìnénghuà chǎnpǐn n. intelligent products