智能數據庫 trí năng sổ cứ khố Hán Việt: trí năng sổ cứ khố Tổng quan Cấu tạo: 智 (trí) + 能 (năng) + 數 (sổ) + 據 (cứ) + 庫 (khố)Hán Việttrí năng sổ cứ khốCấu tạo智 + 能 + 數 + 據 + 庫 · trí + năng + sổ + cứ + khố nghĩa thành phần: trí + năng + sổ + cứ + khố Nghĩa EngCihui IDB