智能機器人 trí năng ki khí nhân Hán Việt: trí năng ki khí nhân Tổng quan Cấu tạo: 智 (trí) + 能 (năng) + 機 (ki) + 器 (khí) + 人 (nhân)Hán Việttrí năng ki khí nhânCấu tạo智 + 能 + 機 + 器 + 人 · trí + năng + ki + khí + nhân nghĩa thành phần: trí + năng + ki + khí + nhân Nghĩa EngCihui 智能機器人 hìnéng jīqìrén n. intelligent robot