智能機中心 trí năng ki trung tâm Hán Việt: trí năng ki trung tâm Tổng quan Cấu tạo: 智 (trí) + 能 (năng) + 機 (ki) + 中 (trung) + 心 (tâm)Hán Việttrí năng ki trung tâmCấu tạo智 + 能 + 機 + 中 + 心 · trí + năng + ki + trung + tâm nghĩa thành phần: trí + năng + ki + trung + tâm Nghĩa EngCihui jet.ncic1.ac.cn