智能設計論 zhì néng shè jì lùn · trí năng thiết kế luận Hán Việt: trí năng thiết kế luận · Pinyin: zhì néng shè jì lùn Tổng quan Cấu tạo: 智 (trí) + 能 (năng) + 設 (thiết) + 計 (kế) + 論 (luận)Pinyinzhì néng shè jì lùnHán Việttrí năng thiết kế luậnCấu tạo智 + 能 + 設 + 計 + 論 · trí + năng + thiết + kế + luận nghĩa thành phần: trí + năng + thiết + kế + luận