晾過的紙張
lượng quá đích chỉ trương
Hán Việt: lượng quá đích chỉ trương · Pinyin: liàng guò de zhǐ zhāng
Tổng quan
Cấu tạo: 晾 (lượng) + 過 (quá) + 的 (đích) + 紙 (chỉ) + 張 (trương)
Hán Việt: lượng quá đích chỉ trương · Pinyin: liàng guò de zhǐ zhāng
Cấu tạo: 晾 (lượng) + 過 (quá) + 的 (đích) + 紙 (chỉ) + 張 (trương)