靴匠 xuē jiàng·ngoa tượng Hán Việt: ngoa tượng · Pinyin: xuē jiàng Tổng quan thợ đóng giày ống 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.即靴工。 Cấu tạo: 靴 (ngoa) + 匠 (tượng)Pinyinxuē jiàngHán Việtngoa tượngCấu tạo靴 + 匠 · ngoa + tượng nghĩa thành phần: ngoa + tượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.即靴工。 Từ liên quan Gần nghĩa匠人 · 匠心 · 匠手 · 靴子 · 靴带 · 靴裤 · 靴靿 · 靴掖子