暑期訓練班

thử kì huấn luyện ban

Hán Việt: thử kì huấn luyện ban

Tổng quan

Cấu tạo: (thử) + (kì) + (huấn) + (luyện) + (ban)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 暑期訓練班 hǔqī xùnliànbān p.w. summer course/class