暖氣調節器

nuǎn qì tiáo jié qì noãn khí điều tiết khí

Hán Việt: noãn khí điều tiết khí · Pinyin: nuǎn qì tiáo jié qì

Tổng quan

Cấu tạo: (noãn) + (khí) + 調 (điều) + (tiết) + (khí)