暖海的大魚 noãn hải đích đại ngư Hán Việt: noãn hải đích đại ngư Tổng quan loại cá mú (ở biển Nam) Cấu tạo: 暖 (noãn) + 海 (hải) + 的 (đích) + 大 (đại) + 魚 (ngư)Hán Việtnoãn hải đích đại ngưCấu tạo暖 + 海 + 的 + 大 + 魚 · noãn + hải + đích + đại + ngư nghĩa thành phần: noãn + hải + đích + đại + ngư Nghĩa ViệtCihui loại cá mú (ở biển Nam)