暖風式乾燥機

noãn phong thức kiền táo ki

Hán Việt: noãn phong thức kiền táo ki

Tổng quan

Cấu tạo: (noãn) + (phong) + (thức) + (kiền) + (táo) + (ki)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 暖風式乾燥機 uǎnfēngshì gānzàojī n. warm-air drier M:¹tái/¹jià