暗中摸索地

ám trung mạc tác địa

Hán Việt: ám trung mạc tác địa

Tổng quan

sờ soạng, lần mò; dò dẫm, mò mẫm

Cấu tạo: (ám) + (trung) + (mạc) + (tác) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sờ soạng, lần mò; dò dẫm, mò mẫm