暗處寫字器 ám xử tả tự khí Hán Việt: ám xử tả tự khí Tổng quan Cấu tạo: 暗 (ám) + 處 (xử) + 寫 (tả) + 字 (tự) + 器 (khí)Hán Việtám xử tả tự khíCấu tạo暗 + 處 + 寫 + 字 + 器 · ám + xử + tả + tự + khí nghĩa thành phần: ám + xử + tả + tự + khí Nghĩa EngCihui scotograph