暗嬰兒粉藍

àn yīng ér fěn lán ám anh nhi phấn lam

Hán Việt: ám anh nhi phấn lam · Pinyin: àn yīng ér fěn lán

Tổng quan

Cấu tạo: (ám) + (anh) + (nhi) + (phấn) + (lam)