暗室显影的 ám thất hiển ảnh đích Hán Việt: ám thất hiển ảnh đích Tổng quan Cấu tạo: 暗 (ám) + 室 (thất) + 顯 (hiển) + 影 (ảnh) + 的 (đích)Hán Việtám thất hiển ảnh đíchTừ loạitínhCấu tạo暗 + 室 + 顯 + 影 + 的 · ám + thất + hiển + ảnh + đích nghĩa thành phần: ám + thất + hiển + ảnh + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 scotographicMainlandKaggle Zh-Vi scotographicEngCihui scotographic Từ liên quan Gần nghĩa暗室不欺 · 暗室欺心 · 暗室私心 · 暗室显影术 · 暗室显影法 · 暗室显影片 · 暗室逢灯 · 暗室屋漏