暗室顯影法

ám thất hiển ảnh pháp

Hán Việt: ám thất hiển ảnh pháp

Tổng quan

Cấu tạo: (ám) + (thất) + (hiển) + (ảnh) + (pháp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui scotography