暗無天日

àn wú tiān rì ám vô thiên nhật

Hán Việt: ám vô thiên nhật · Pinyin: àn wú tiān rì

Tổng quan

đen tối mịt mù (thành ngữ) | một thế giới không có công lý

Cấu tạo: (ám) + (vô) + (thiên) + (nhật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đen tối mịt mù (thành ngữ) | một thế giới không có công lý

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 昏暗得看不到天上的日光。形容在反动势力统治下社会的黑暗。

Eng

  • CC-CEDICT all black, no daylight (idiom); a world without justice
  • Cihui 暗無天日 nwútiānrì f.e. 1. very dark (of a room/place/etc.) 2. total absence of justice

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

惨无天日 · 昏天黑地