暗橄白榴巖

ám cảm bạch lưu nham

Hán Việt: ám cảm bạch lưu nham

Tổng quan

Cấu tạo: (ám) + (cảm) + (bạch) + (lưu) + (nham)

Nghĩa

Eng

  • Cihui ugandite