暗橄白榴巖 ám cảm bạch lưu nham Hán Việt: ám cảm bạch lưu nham Tổng quan Cấu tạo: 暗 (ám) + 橄 (cảm) + 白 (bạch) + 榴 (lưu) + 巖 (nham)Hán Việtám cảm bạch lưu nhamCấu tạo暗 + 橄 + 白 + 榴 + 巖 · ám + cảm + bạch + lưu + nham nghĩa thành phần: ám + cảm + bạch + lưu + nham Nghĩa EngCihui ugandite