暗橄霞玄巖

ám cảm hà huyền nham

Hán Việt: ám cảm hà huyền nham

Tổng quan

Cấu tạo: (ám) + (cảm) + (hà) + (huyền) + (nham)

Nghĩa

Eng

  • Cihui tannbuschite