暗示感受性

ám kì cảm thụ tính

Hán Việt: ám kì cảm thụ tính

Tổng quan

khả năng gợi ý (của một ý kiến), (triết học) tính dễ ám thị

Cấu tạo: (ám) + (kì) + (cảm) + (thụ) + (tính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khả năng gợi ý (của một ý kiến), (triết học) tính dễ ám thị