暗箭傷人

àn jiàn shāng rén ám tiến thương nhân

Hán Việt: ám tiến thương nhân · Pinyin: àn jiàn shāng rén

Tổng quan

Cấu tạo: (ám) + (tiến) + (thương) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 放冷箭伤害人。比喻暗地里用某种手段伤害人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.放冷箭伤害人。比喻用阴险的手段暗中攻击或陷害别人。语本宋刘炎《迩言》卷六"暗箭中人,其深次骨,人之怨之,亦必次骨,以其掩人所不备也。"

Eng

  • Cihui 暗箭傷人 njiànshāngrén f.e. stab sb. in back

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

含沙射影