暗箭傷人

àn jiàn shāng rén ám tiến thương nhân

Hán Việt: ám tiến thương nhân · Pinyin: àn jiàn shāng rén

Tổng quan

Cấu tạo: (ám) + (tiến) + (thương) + (nhân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 趁人不備,用狡詐陰險的手段傷害人。《水滸傳》第一一三回:「但是殺下馬的,各自抬回本陣,不許暗箭傷人,亦不許搶擄屍首。」《鏡花緣》第五八回:「有荼毒生靈的強盜,有暗箭傷人的強盜。」也作「暗箭中人」。

Eng

  • Cihui 暗箭傷人 njiànshāngrén f.e. stab sb. in back

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

含沙射影