暗色輝綠岩 ám sắc huy lục nham Hán Việt: ám sắc huy lục nham Tổng quan Cấu tạo: 暗 (ám) + 色 (sắc) + 輝 (huy) + 綠 (lục) + 岩 (nham)Hán Việtám sắc huy lục nhamCấu tạo暗 + 色 + 輝 + 綠 + 岩 · ám + sắc + huy + lục + nham nghĩa thành phần: ám + sắc + huy + lục + nham Nghĩa EngCihui meladiabase