暗藏的敵人

ám tàng đích địch nhân

Hán Việt: ám tàng đích địch nhân

Tổng quan

Cấu tạo: (ám) + (tàng) + (đích) + (địch) + (nhân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui snake in the grass