暗跡示波管 ám tích kì ba quản Hán Việt: ám tích kì ba quản Tổng quan Cấu tạo: 暗 (ám) + 跡 (tích) + 示 (kì) + 波 (ba) + 管 (quản)Hán Việtám tích kì ba quảnCấu tạo暗 + 跡 + 示 + 波 + 管 · ám + tích + kì + ba + quản nghĩa thành phần: ám + tích + kì + ba + quản Nghĩa EngCihui skitron