暗霞碧玄巖 ám hà bích huyền nham Hán Việt: ám hà bích huyền nham Tổng quan Cấu tạo: 暗 (ám) + 霞 (hà) + 碧 (bích) + 玄 (huyền) + 巖 (nham)Hán Việtám hà bích huyền nhamCấu tạo暗 + 霞 + 碧 + 玄 + 巖 · ám + hà + bích + huyền + nham nghĩa thành phần: ám + hà + bích + huyền + nham Nghĩa EngCihui atlantite