暂出还没人
tạm xuất hoàn một nhân
Hán Việt: tạm xuất hoàn một nhân
Tổng quan
tạm xuất hoàn một nhân (術語)見四種人條。☸
Nghĩa
Việt
- Cihui tạm xuất hoàn một nhân (術語)見四種人條。☸
Hán Việt: tạm xuất hoàn một nhân
tạm xuất hoàn một nhân (術語)見四種人條。☸