暮岁

mù suìmộ tuế

Hán Việt: mộ tuế · Pinyin: mù suì

Tổng quan

những ngày cuối năm

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.一年将尽之时; 农历十二月。 2.晩年。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

1.一年將盡。《魏書.卷六五.列傳.李平》:「迫玄冬之暮歲,歷關山之遐阻。」 2.晚年。南朝宋.謝靈運〈撰征賦〉:「屈盛績於平生,申遠期於暮歲。」

Cấu tạo: 暮 (mộ) + 歲 (tuế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tuổi già
  • Biên soạn 暮歲 mùsuì n. 1. end of the year 2. old age

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.一年將盡。《魏書.卷六五.列傳.李平》:「迫玄冬之暮歲,歷關山之遐阻。」 2.晚年。南朝宋.謝靈運〈撰征賦〉:「屈盛績於平生,申遠期於暮歲。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.一年将尽之时; 农历十二月。 2.晩年。

Eng

  • Cihui 暮歲 mùsuì n. 1. end of the year 2. old age

Từ liên quan

Gần nghĩa

岁修 · 岁俸 · 岁入 · 岁出 · 岁初 · 岁寒 · 岁差 · 岁序