暮氣沉沉
mộ khí trầm trầm
Hán Việt: mộ khí trầm trầm · Pinyin: mù qì chén chén
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 形容精神頹廢不能振作的樣子。如:「你不要每天都這樣暮氣沉沉的好不好?」
Eng
- Cihui 暮氣沉沉 ùqìchénchén f.e. lethargic; lifeless | Gōngsī li ∼. The altmosphere of the company is lethargic.