暴力主義的 bạo lực chủ nghĩa đích Hán Việt: bạo lực chủ nghĩa đích Tổng quan Cấu tạo: 暴 (bạo) + 力 (lực) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa) + 的 (đích)Hán Việtbạo lực chủ nghĩa đíchCấu tạo暴 + 力 + 主 + 義 + 的 · bạo + lực + chủ + nghĩa + đích nghĩa thành phần: bạo + lực + chủ + nghĩa + đích Nghĩa EngCihui terroristic