暴跳如雷地

bạo khiêu như lôi địa

Hán Việt: bạo khiêu như lôi địa

Tổng quan

Cấu tạo: (bạo) + (khiêu) + (như) + (lôi) + (địa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui like bear with sore head