曇花一現的 đàm hoa nhất hiện đích Hán Việt: đàm hoa nhất hiện đích Tổng quan nhất thời, tạm thời Cấu tạo: 曇 (đàm) + 花 (hoa) + 一 (nhất) + 現 (hiện) + 的 (đích)Hán Việtđàm hoa nhất hiện đíchCấu tạo曇 + 花 + 一 + 現 + 的 · đàm + hoa + nhất + hiện + đích nghĩa thành phần: đàm + hoa + nhất + hiện + đích Nghĩa ViệtCihui nhất thời, tạm thời