曝光計算機

bào guāng jì suàn jī bộc quang kế toán ki

Hán Việt: bộc quang kế toán ki · Pinyin: bào guāng jì suàn jī

Tổng quan

Cấu tạo: (bộc) + (quang) + (kế) + (toán) + (ki)