曠後

khoáng hậu

Hán Việt: khoáng hậu

Tổng quan

Về sau không thể có. Td: Không tiền khoáng hậu

Cấu tạo: 旷 (khoáng) + 后 (hậu)

Nghĩa

other

  • Nguồn khác Không tiền khoáng hậu

Từ liên quan

Gần nghĩa

后世 · 后事 · 后人 · 后付 · 后代 · 后仰 · 后任 · 后传