后传

hòu zhuànhậu truyện

Hán Việt: hậu truyện · Pinyin: hòu zhuàn

Tổng quan

[{"type": "structured-content", "content": ["tag": "div", "lang": "zh", "content": ["tag": "div", "data": "cccedict": "headword", "content": "【後傳・后传】", "tag": "ul", "data": "cccedict": "definition", "content": ["tag": "li", "content": "sequel"]]]}]

Cấu tạo: 後 (hậu) + 傳 (truyện)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ sequel

Eng

  • Cihui sequel
  • Tần suất từ sequel

Đức

  • Handedict Rückpass

Từ liên quan

Gần nghĩa

传下 · 传世 · 传习 · 传产 · 传人 · 传代 · 传令 · 传位